Thông tin giá bạc hôm nay bao nhiêu một chỉ mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về giá bạc hôm nay bao nhiêu một chỉ mới nhất ngày 20/10/2019 trên website Lumiaappcampuschallenge.com

Giá bạc trong nước hôm nay

Giao dịch 24h - Đơn vị tính VND

GiáĐơn vịThay đổiGiá thấpGiá cao
405,827Ounce-1,142.44-0.28 %403,937407,160
13,048Gram-36.7312,98713,090
13,047,625Kilo-36,730.2112,986,88913,090,484

Lịch sử giao dịch - Đơn vị tính VND

 OzGram
2019-08-22395,15112,704
2019-08-23401,17512,898
2019-08-25401,01812,893
2019-08-26410,56513,200
2019-08-27422,84313,595
2019-08-28426,89813,725
2019-08-29424,32113,642
2019-08-30427,70013,751
2019-09-01428,00513,761
2019-09-02428,02513,761
2019-09-03445,28214,316
2019-09-04453,72114,587
2019-09-05433,58113,940
2019-09-06421,64913,556
2019-09-08421,57813,554
2019-09-09416,83813,402
2019-09-10417,27013,416
2019-09-11420,28613,513
2019-09-12418,46513,454
2019-09-13405,71313,044
2019-09-16416,08313,377
2019-09-17416,65613,396
2019-09-18412,58113,265
2019-09-19413,80113,304
2019-09-20418,17413,445
2019-09-22418,31713,449
2019-09-23432,15513,894
2019-09-24430,48013,840
2019-09-25417,39113,419
2019-09-26413,97013,309
2019-09-27406,88513,082
2019-09-29406,86613,081
2019-09-30395,28112,709
2019-10-01398,77612,821
2019-10-02406,10813,057
2019-10-03406,73913,077
2019-10-04407,69813,108
2019-10-06407,66413,107
2019-10-07404,80713,015
2019-10-08412,52213,263
2019-10-09412,24313,254
2019-10-10406,65613,074
2019-10-11407,22913,093
2019-10-14409,95413,180
2019-10-15403,53612,974
2019-10-16401,91112,922
2019-10-17406,68213,075
2019-10-18405,82713,048

Phân loại bạc

Karat Hàm lượng bạc
24K 99.9%
23K 95.8%
22K 91.6%
21K 87.5%
20K 83.3%
19K 79.1%
18K 75%
17K 70.8%
16K 66.6%
15K 62.5%
14K 58.3%
13K 54.1%
12K 50%
11K 45.8%

Giá bạc thế giới hôm nay

Biểu đồ 24h - Đơn vị tính USD/Oz

Biểu đồ 30 ngày

Biểu đồ 60 ngày

Biểu đồ 6 tháng

Biểu đồ 1 năm

Lịch sử giao dịch 30 ngày - Đơn vị tính USD/Oz

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2019-10-1817.53317.58317.38917.534 0.04
2019-10-1717.37817.62317.29517.528 0.86
2019-10-1617.39817.45117.14517.378 0.06
2019-10-1517.64317.71417.33017.388 1.44
2019-10-1417.53417.68317.40717.638 0.79
2019-10-1117.48117.73317.32017.500 0.04
2019-10-1017.73417.87517.40317.493 1.26
2019-10-0817.42417.78917.25217.712 1.69
2019-10-0717.61617.62817.37117.413 0.69
2019-10-0417.55417.67217.27617.533 0.06
2019-10-0217.22117.65317.17417.542 1.89
2019-10-0116.97217.30516.87817.212 1.35
2019-09-3017.51517.58316.91016.980 2.84
2019-09-2717.80017.88417.27517.462 1.95
2019-09-2617.90318.03017.71517.802 0.48
2019-09-2518.59618.66517.79717.886 3.93
2019-09-2418.56918.72118.23118.588 0.19
2019-09-2317.95018.68717.92318.623 3.73
2019-09-2017.77717.96317.73017.929 0.89
2019-09-1917.75017.92117.57517.770 0.22

Liên quan giá bạc hôm nay bao nhiêu một chỉ