Thông tin gia vang trong nuoc moi nhat hom nay mới nhất

8

Cập nhật thông tin chi tiết về gia vang trong nuoc moi nhat hom nay mới nhất ngày 19/07/2019 trên website Lumiaappcampuschallenge.com

Cập nhật tin tức giá vàng hôm nay mới nhất trên website vietnammoi.vn

Xem diễn biến giá vàng hôm nay trên website vietnambiz.vn

★ Tỷ Giá Vàng Hôm Nay 24h: SJC – DOJI – PNJ – 9999 – 24k – 18k Bao Nhiêu Mới Nhất

Bảng giá vàng trong nước hôm nay

Giá vàng SJC

LoạiMua vàoBán ra
Hồ Chí MinhVàng SJC 1L39.65039.950
Vàng nhẫn SJC 99,99 1c,2c,5c39.55040.050
Vàng nhẫn SJC 99,99 5 phân39.55040.150
Vàng nữ trang 99,99%39.25040.050
Vàng nữ trang 99%38.85339.653
Vàng nữ trang 75%28.79130.191
Vàng nữ trang 58,3%22.10123.501
Vàng nữ trang 41,7%15.45316.853
Hà NộiVàng SJC39.65039.970
Đà NẵngVàng SJC39.65039.970
Nha TrangVàng SJC39.64039.970
Cà MauVàng SJC39.65039.970
Buôn Ma ThuộtVàng SJC39.64039.970
Bình PhướcVàng SJC39.62039.980
HuếVàng SJC39.63039.970
Biên HòaVàng SJC39.65039.950
Miền TâyVàng SJC39.65039.950
Quãng NgãiVàng SJC39.65039.950
Đà LạtVàng SJC39.67040.000
Long XuyênVàng SJC39.65039.950

Giá vàng DOJI

LoạiHà NộiĐà NẵngTp.Hồ Chí Minh
Mua vàoBán raMua vàoBán raMua vàoBán ra
SJC Lẻ39.78040.33039.72040.05039.75040.000
SJC Buôn--39.74040.03039.75040.000
Nguyên liệu 99.9939.78040.33039.72040.26039.75040.250
Nguyên liệu 99.939.73040.28039.67040.15039.70040.150
Lộc Phát Tài39.78040.33039.72040.05039.75040.000
Kim Thần Tài39.78040.33039.72040.05039.75040.000
Hưng Thịnh Vượng--39.78040.28039.78040.280
Nữ trang 99.9939.73040.43039.73040.43039.80040.500
Nữ trang 99.939.63040.33039.63040.33039.70040.400
Nữ trang 9939.33040.03039.33040.03039.50040.200
Nữ trang 75 (18k)29.22030.52029.22030.52029.23030.530
Nữ trang 68 (16k)27.59028.89027.59028.89026.30027.000
Nữ trang 58.3 (14k)22.48023.78022.48023.78022.48023.780
Nữ trang 41.7 (10k)14.46015.76014.46015.760--

Giá vàng PNJ

Khu vựcLoạiMua vàoBán raThời gian cập nhật
TP.HCMBóng đổi 999939.99019/07/2019 09:25:48
PNJ39.50040.15019/07/2019 09:25:48
SJC39.65040.15019/07/2019 09:25:48
Hà NộiPNJ39.50040.15019/07/2019 09:33:31
SJC39.70040.10019/07/2019 09:33:31
Đà NẵngPNJ39.50040.15019/07/2019 09:25:48
SJC39.65040.15019/07/2019 09:25:48
Cần ThơPNJ39.50040.15019/07/2019 09:25:48
SJC39.65040.15019/07/2019 09:25:48
Giá vàng nữ trangNhẫn PNJ (24K)39.50040.15019/07/2019 09:25:48
Nữ trang 24K39.15039.95019/07/2019 09:25:48
Nữ trang 18K28.71030.11019/07/2019 09:25:48
Nữ trang 14K22.12023.52019/07/2019 09:25:48
Nữ trang 10K15.37016.77019/07/2019 09:25:48

Giá vàng Phú Quý

LoạiMua vàoBán ra
Hà NộiVàng miếng SJC 1L39.75040.050
Vàng 24K (999.9)39.40040.000
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)39.60040.000
Tp Hồ Chí MinhVàng miếng SJC 1L
Vàng 24K (999.9)
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)
Giá vàng bán buônVàng SJC39.76040.050

Giá vàng Bảo Tín Minh Châu

Thương phẩmLoại vàngMua vàoBán ra
Vàng Rồng Thăng LongVàng miếng 999.9 (24k)39.71040.260
Bản vàng đắc lộc 999.9 (24k)39.71040.260
Nhẫn tròn trơn 999.9 (24k)39.71040.260
Vàng trang sức; vàng bản vị; thỏi; nén 999.9 (24k)39.35040.050
Vàng BTMCVàng trang sức 99.9 (24k)39.25039.950
Vàng HTBTVàng 999.9 (24k)39.250
Vàng SJCVàng miếng 999.9 (24k)39.75040.250
Vàng thị trườngVàng 999.9 (24k)38.950
Vàng nguyên liệu BTMCVàng 750 (18k)28.000
Vàng 680 (16.8k)26.080
Vàng 680 (16.32k)22.540
Vàng 585 (14k)21.670
Vàng 37.5 (9k)13.610
Vàng nguyên liệu thị trườngVàng 750 (18k)27.250
Vàng 700 (16.8k)25.360
Vàng 680 (16.3k)21.810
Vàng 585 (14k)21.010
Vàng 37.5 (9k)13.060

Cách tính tuổi vàng 8k, 10k, 14k, 16k, 18k, 21k, 22k, 24k

Hàm lượng vàng Tuổi vàng Theo % Karat
99.99% 10 tuổi 99.9 24K
91.66% 9 tuổi 17 91.67 22K
87.50% 8 tuổi 75 87.5 21K
75.00% 7 tuổi 5 75 18K
70.00% 7 tuổi 70 18K
68% 6 tuổi 8 68 16K
58.33% 5 tuổi 83 58.33 14K
41.67% 4 tuổi 17 41.67 10K
33.33% 3 tuổi 33 33.3 8K

Biểu đồ giá vàng thế giới hôm nay

Biểu đồ giá vàng Kitco 24h mới nhất

Giá vàng thế giới 30 ngày

Giá vàng thế giới 60 ngày

Giá vàng thế giới 6 tháng

Giá vàng thế giới 1 năm

Công thức quy đổi giá vàng thế giới và giá vàng trong nước

Sử dụng công thức sau:

Giá vàng trong nước = (Giá vàng Thế Giới + Phí vận chuyển + Phí bảo hiểm) x (1 + thuế Nhập khẩu) / 0.82945 x tỉ giá USD/VND + Phí gia công

Các thông số Tham khảo:

+ 1 Ounce ~ 8.3 chỉ ~ 31.103 gram = 0.82945 lượng

+ 1 ct ~ 0.053 chỉ ~ 0.2 gram

+ 1 lượng = 1 cây = 10 chỉ =37.5 gram

+ 1 chỉ = 10 phân = 3.75 gram

+ 1 phân = 10 ly = 0.375 gram

+ 1 ly = 10 zem = 0.0375 gram

+ 1 zem= 10 mi = 0.00375 gram

+ Phí vận chuyển: 0.75$/ 1 ounce

+ Bảo hiểm: 0.25$/1 ounce

+ Thuế nhập khẩu: 1%

+ Phí gia công: từ 30.000 đồng/lượng đến 100.000 đồng/lượng

Ví dụ: giá vàng thế giới là: 1284.32 , tỷ giá USD/VN là: 22720

Giá vàng trong nước = (1284.32 + 0.75 + 0.25) x (1 + 0.01) / 0.82945 x 22720 + 30000 = 35,589,099.5 đồng / 1 lượng SJC

Video clip liên quan gia vang trong nuoc moi nhat hom nay

  • Xem gia vang kitco online
  • Gia vang online org
  • Giá vàng trực tuyến online ngày hôm nay
  • Kitco vn gia vang online
  • Giá vàng 18k 24k online
  • Giá vàng trong nước so với thế giới hôm nay
  • Gia vang trong nuoc va the gioi hom nay
  • Ty gia vang trong nuoc hom nay
  • Chênh lệch giữa giá vàng trong nước và thế giới
  • Giá vàng trong nước ngày hôm nay là bao nhiêu
  • Vì sao giá vàng trong nước cao hơn thế giới
  • Giá vàng trong nước hôm nay tại hà nội
  • Giá vàng online eximbank
  • Giá vàng usd online