Thông tin tỷ giá baht thái sacombank mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về tỷ giá baht thái sacombank mới nhất ngày 20/10/2019 trên website Lumiaappcampuschallenge.com

Bảng tỷ giá ngoại tệ các ngân hàng hôm nay

vietcombank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,115.00 23,145.00 23,265.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,596.16 15,695.45 15,987.69
CAD ĐÔ CANADA 17,338.75 17,501.44 17,824.40
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,114.07 23,282.19 23,703.45
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,404.07 3,510.77
EUR EURO 25,580.29 25,662.34 26,458.66
GBP BẢNG ANH 29,483.38 29,696.39 29,985.90
HKD ĐÔ HONGKONG 2,912.67 2,933.23 2,985.21
INR RUPI ẤN ĐỘ - 325.49 338.26
JPY YÊN NHẬT 205.48 212.11 219.80
KRW WON HÀN QUỐC 17.96 18.92 20.95
KWD KUWAITI DINAR - 76,347.96 79,343.65
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,514.63 5,586.02
NOK KRONE NA UY - 2,490.03 2,568.08
RUB RÚP NGA - 361.25 402.54
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,362.05 2,421.52
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,772.16 16,895.57 17,105.31
THB BẠT THÁI LAN 750.75 750.75 782.07

vietinbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,129.00 23,139.00 23,259.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,614.00 15,744.00 16,214.00
CAD ĐÔ CANADA 17,425.00 17,541.00 18,012.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,180.00 23,331.00 23,664.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,407.00 3,537.00
EUR EURO 25,593.00 25,618.00 26,428.00
GBP BẢNG ANH 29,511.00 29,731.00 30,151.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,914.00 2,919.00 3,034.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 210.48 210.98 216.48
KRW WON HÀN QUỐC 17.88 18.68 21.48
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - 2,487.00 2,567.00
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,373.00 2,423.00
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,744.00 16,844.00 17,244.00
THB BẠT THÁI LAN 713.43 757.77 781.43

bidv

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản

agribank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,145.00 23,155.00 23,255.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,553.00 15,616.00 15,854.00
CAD ĐÔ CANADA 17,397.00 17,467.00 17,666.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,104.00 23,197.00 23,492.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO - - -
GBP BẢNG ANH 29,437.00 29,615.00 29,920.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,918.00 2,930.00 2,982.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 210.88 212.23 214.73
KRW WON HÀN QUỐC - 18.80 20.37
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,758.00 16,825.00 17,027.00
THB BẠT THÁI LAN 739.00 742.00 783.00

vpbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,135.00 23,155.00 23,255.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,562.00 15,669.00 16,146.00
CAD ĐÔ CANADA 17,290.00 17,453.00 17,908.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,097.00 23,295.00 23,818.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,502.00 25,678.00 26,362.00
GBP BẢNG ANH 29,631.00 29,859.00 30,341.00
HKD ĐÔ HONGKONG - - -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 210.12 211.66 216.27
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,749.00 16,783.00 17,236.00
THB BẠT THÁI LAN - - -

sacombank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,103.00 23,143.00 23,253.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,706.00 15,806.00 16,010.00
CAD ĐÔ CANADA 17,474.00 17,574.00 17,780.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,368.00 23,468.00 23,730.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,350.00 3,620.00
EUR EURO 25,715.00 25,815.00 26,125.00
GBP BẢNG ANH 29,897.00 29,997.00 30,204.00
HKD ĐÔ HONGKONG - 2,866.00 3,076.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 211.00 212.00 215.00
KRW WON HÀN QUỐC - 19.00 20.00
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,406.00 5,881.00
NOK KRONE NA UY - 2,486.00 2,637.00
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,280.00 2,528.00
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,804.00 16,904.00 17,110.00
THB BẠT THÁI LAN - 741.00 826.00

acb

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,130.00 23,155.00 23,255.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,672.00 15,735.00 16,085.00
CAD ĐÔ CANADA 17,466.00 17,519.00 17,838.00
CHF FRANCE THỤY SĨ - 23,361.00 -
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,572.00 25,636.00 26,103.00
GBP BẢNG ANH - 29,861.00 -
HKD ĐÔ HONGKONG - 2,933.00 -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 211.56 212.09 215.95
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,808.00 16,859.00 17,165.00
THB BẠT THÁI LAN - 760.00 -

hsbc

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,160.00 23,160.00 23,260.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,462.00 15,610.00 16,106.00
CAD ĐÔ CANADA 17,224.00 17,424.00 17,907.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,160.00 23,160.00 23,801.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,289.00 25,452.00 26,157.00
GBP BẢNG ANH 29,133.00 29,472.00 30,288.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,886.00 2,919.00 3,000.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 208.37 211.01 216.41
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,573.00 16,766.00 17,230.00
THB BẠT THÁI LAN 742.00 742.00 793.00

dongabank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,160.00 23,160.00 23,250.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,750.00 15,800.00 16,020.00
CAD ĐÔ CANADA 17,490.00 17,560.00 17,800.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,610.00 23,410.00 23,080.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,670.00 25,750.00 26,100.00
GBP BẢNG ANH 29,790.00 29,900.00 30,300.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,410.00 2,940.00 2,920.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 208.00 212.00 215.00
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,790.00 16,890.00 17,120.00
THB BẠT THÁI LAN 700.00 750.00 780.00

tpbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,087 23,135 23,275
AUD ĐÔ LA ÚC 15,652 15,697 15,986
CAD ĐÔ CANADA 17,372 17,503 17,824
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,207 23,283 23,887
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,371 3,385 3,517
EUR EURO 25,512 25,663 26,458
GBP BẢNG ANH 29,569 29,697 30,031
HKD ĐÔ HONGKONG 2,702 2,918 3,034
INR RUPI ẤN ĐỘ 314 325 346
JPY YÊN NHẬT 208.24 211.18 216.68
KRW WON HÀN QUỐC 18.87 18.92 20.95
KWD KUWAITI DINAR 77,061 77,111 77,947
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,561 5,737 5,803
NOK KRONE NA UY 2,418 2,580 2,664
RUB RÚP NGA 297 359 399
SAR SAUDI RIAL 6,054 6,172 6,416
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,238 2,388 2,462
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,822 17,062 17,104
THB BẠT THÁI LAN 730.28 746.43 777.16

eximbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,140.00 - 23,160.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,775.00 - 15,822.00
CAD ĐÔ CANADA - - -
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,386.00 - 23,456.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO - - -
GBP BẢNG ANH - - -
HKD ĐÔ HONGKONG - - -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT - - -
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE - - -
THB BẠT THÁI LAN - - -

vib

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,120 23,140 23,260
AUD ĐÔ LA ÚC 15,565 15,706 16,075
CAD ĐÔ CANADA 17,364 17,504 17,824
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,219 24,118
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,400 3,554
EUR EURO 25,524 25,627 26,094
GBP BẢNG ANH 29,440 29,707 30,171
HKD ĐÔ HONGKONG 2,888 3,094
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 209.72 211.62 215.49
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,409 2,594
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,676 16,827 17,141
THB BẠT THÁI LAN

shb

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,125 23,155 23,255
AUD ĐÔ LA ÚC 15,645 15,735 15,975
CAD ĐÔ CANADA 17,456 17,556 17,761
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,237 23,367 23,667
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,646 25,646 25,966
GBP BẢNG ANH 29,526 29,646 30,036
HKD ĐÔ HONGKONG 2,898 2,938 2,988
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 206.29 206.87 215.68
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,829 16,899 17,119
THB BẠT THÁI LAN 729 751 796

ocb

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,140 23,160 23,250
AUD ĐÔ LA ÚC 15,643 15,786 16,176
CAD ĐÔ CANADA 17,366 17,532 18,057
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,919
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,619 25,747 26,342
GBP BẢNG ANH 29,599 29,898 30,536
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 210.43 212.34 215.74
KRW WON HÀN QUỐC 20.8
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,725 16,877 17,197
THB BẠT THÁI LAN 793.5

shinhanbank

vietbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,110.00 23,150.00 23,250.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,775.00 15,822.00 15,993.00
CAD ĐÔ CANADA 17,534.00 17,587.00 17,776.00
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,702.00 25,779.00 26,057.00
GBP BẢNG ANH 29,848.00 29,938.00 30,261.00
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212.24 212.88 215.18
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,869.00 16,920.00 17,103.00
THB BẠT THÁI LAN

pgbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,130.00 23,155.00 23,255.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,777.00 15,955.00
CAD ĐÔ CANADA
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,684.00 25,988.00
GBP BẢNG ANH 29,710.00 30,060.00
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212.40 214.64
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,903.00 17,098.00
THB BẠT THÁI LAN

scb

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,510 23,160 23,250
AUD ĐÔ LA ÚC 15,740 15,790 16,080
CAD ĐÔ CANADA 17,530 17,600 17,790
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,240 23,380 23,800
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,710 25,790 26,090
GBP BẢNG ANH 29,850 29,970 30,300
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212.4 213 215.9
KRW WON HÀN QUỐC 19.5 21.6
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,870 16,890 17,130
THB BẠT THÁI LAN

maritimebank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,150 23,270
AUD ĐÔ LA ÚC 15,679 16,020
CAD ĐÔ CANADA 17,510 17,821
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,060 23,467
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,312 3,536
EUR EURO 25,616 26,041
GBP BẢNG ANH 29,689 30,042
HKD ĐÔ HONGKONG 2,892 3,027
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212.4 215.04
KRW WON HÀN QUỐC 18.93 20.44
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,420 2,640
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,337 2,446
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,900 17,156
THB BẠT THÁI LAN 733 800

abbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,230 23,250 23,350
AUD ĐÔ LA ÚC 16,096 16,161 16,436
CAD ĐÔ CANADA 17,589 17,713 17,917
CHF FRANCE THỤY SĨ - 23,697 24,070
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,505 3,635
EUR EURO 26,202 26,308 26,682
GBP BẢNG ANH 29,221 29,338 29,728
HKD ĐÔ HONGKONG - 2,948 3,017
INR RUPI ẤN ĐỘ - 337.17 350.40
JPY YÊN NHẬT 213.9 214.7 217.9
KRW WON HÀN QUỐC 18.37 19.77 21.17
KWD KUWAITI DINAR - 76,602.48 79,607.91
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,560 5,712
NOK KRONE NA UY - 2,695 2,775
RUB RÚP NGA - 368.49 410.61
SAR SAUDI RIAL - 6,195.94 6,439.03
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,492 2,542
SGD ĐÔ SINGAPORE - 17,117 17,335
THB BẠT THÁI LAN 734 784 784

techcombank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,133.00 23,153.00 23,273.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,467.00' 15,699.00 16,220.00
CAD ĐÔ CANADA 17,255.00' 17,460.00 17,991.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,083.00' 23,301.00 23,895.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,432.00' 25,728.00 26,491.00
GBP BẢNG ANH 29,488.00' 29,807.00 30,546.00
HKD ĐÔ HONGKONG - 2,828.00 3,029.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 210.57' 211.73 218.17
KRW WON HÀN QUỐC - - 23.00
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,470.00 5,624.00
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE - - -
THB BẠT THÁI LAN 734.00 739.00 896.00

citibank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,668.46 22,676.15 22,754.00
AUD ĐÔ LA ÚC 16,787.92 16,902.88 17,192.90
CAD ĐÔ CANADA 17,363.77 17,502.66 17,811.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,446.08 22,624.70 23,020.24
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,550.00 3,547.54 3,681.48
EUR EURO 26,489.52 26,572.71 26,875.11
GBP BẢNG ANH 30,187.89 30,356.81 30,737.39
HKD ĐÔ HONGKONG 2,747.35 2,832.26 2,951.89
INR RUPI ẤN ĐỘ 0.00 351.28 365.07
JPY YÊN NHẬT 197.82 198.97 201.76
KRW WON HÀN QUỐC 19.87 19.60 22.14
KWD KUWAITI DINAR 75,098.31 78,046.40
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,418.92 5,700.13
NOK KRONE NA UY 2,698.00 2,680.82 2,791.03
RUB RÚP NGA 348.00 382.86 426.81
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,644.00 2,647.50 2,751.65
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,564.23 16,669.98 16,895.90
THB BẠT THÁI LAN 658.93 670.29 707.74

mbbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,130.00 23,140.00 23,270.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,564.00 15,721.00 16,144.00
CAD ĐÔ CANADA 17,301.00 17,476.00 18,009.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,036.00 23,269.00 23,844.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,414.00 25,542.00 26,435.00
GBP BẢNG ANH 29,386.00 29,534.00 30,176.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,861.00 919.21 3,017.00
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211.00 211.68 216.75
KRW WON HÀN QUỐC 18.90 21.66
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA 291.97 508.03
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,674.00 16,842.00 17,246.00
THB BẠT THÁI LAN 684.09 691.00 777.80

lienvietpostbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,130 23,150 23,250
AUD ĐÔ LA ÚC 15,687 15,996
CAD ĐÔ CANADA 17,478 17,867
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,350 23,680
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,536 25,616 26,011
GBP BẢNG ANH 29,626 30,065
HKD ĐÔ HONGKONG 2,885 3,031
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211.35 211.85 215.28
KRW WON HÀN QUỐC 1,877 2,054
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,847 17,150
THB BẠT THÁI LAN

seabank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,145.00 23,145.00 23,265.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,736.00 15,736.00 15,836.00
CAD ĐÔ CANADA - - -
CHF FRANCE THỤY SĨ - - -
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,733.00 25,733.00 25,813.00
GBP BẢNG ANH 29,890.00 29,890.00 30,140.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,553.00 2,553.00 2,853.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 211.33 211.33 213.23
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,789.00 16,789.00 16,889.00
THB BẠT THÁI LAN 731.00 731.00 751.00

standartchartered

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,090 23,100 23,300
AUD ĐÔ LA ÚC 15,520 15,536 16,187
CAD ĐÔ CANADA 17,287 17,304 18,028
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,983 23,006 23,971
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,381 3,384 3,526
EUR EURO 25,261 25,286 26,343
GBP BẢNG ANH 29,200 29,229 30,454
HKD ĐÔ HONGKONG 2,895 2,898 3,019
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 209 209 218
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,473 2,476 2,581
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,339 2,341 2,441
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,645 16,662 17,359
THB BẠT THÁI LAN 749 750 782

pvcombank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,120 23,260 23,140
AUD ĐÔ LA ÚC 15,519 15,882 15,597
CAD ĐÔ CANADA
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,429 26,344 25,557
GBP BẢNG ANH 29,470 29,901 29,619
HKD ĐÔ HONGKONG 2,921 2,981 2,936
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211.060 219.750 212.120
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,749 17,036 16,833
THB BẠT THÁI LAN

anz

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,650 22,650 22,750
AUD ĐÔ LA ÚC 17,108 17,108 17,653
CAD ĐÔ CANADA 17,417 17,417 17,911
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,402 22,402 23,514
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,427 3,427 3,768
EUR EURO 26,445 26,445 26,991
GBP BẢNG ANH 29,816 29,816 30,771
HKD ĐÔ HONGKONG 2,874 2,874 2,945
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 199 199 204
KRW WON HÀN QUỐC 20,55' 21,78 -
KWD KUWAITI DINAR - 76,746.70 79,757.82
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,559' 6,049 -
NOK KRONE NA UY 2,619 2,619 2,813
RUB RÚP NGA 339' - 417
SAR SAUDI RIAL - 6,192.45 6,435.41
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,584 2,584 2,773
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,570 16,570 17,171
THB BẠT THÁI LAN 673 673 725

coopbank

bidc

uob

firstbank

wooribank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,730.00 22,740.00 22,850.00
AUD ĐÔ LA ÚC
CAD ĐÔ CANADA
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 27,192.00 27,192.00 28,518.00
GBP BẢNG ANH
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 207.81 207.81 217.94
KRW WON HÀN QUỐC 2,081.00 2,081.00 2,227.00
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE
THB BẠT THÁI LAN

namabank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,090 23,140 23,270
AUD ĐÔ LA ÚC 15,650 15,835 15,979
CAD ĐÔ CANADA 17,402 17,602 17,751
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,054 23,324 23,823
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,606 25,801 26,037
GBP BẢNG ANH 29,574 29,899 30,299
HKD ĐÔ HONGKONG 2,926 2,926 2,990
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 209.61 212.61 214.81
KRW WON HÀN QUỐC 18.42 18.42 20.94
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,742 16,912 17,099
THB BẠT THÁI LAN

saigonbank

bacabank

hdbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,130 23,150 23,250
AUD ĐÔ LA ÚC 15,687 15,722 15,980
CAD ĐÔ CANADA 17,537 17,571 17,779
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,314 23,373 23,616
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,633 25,679 25,958
GBP BẢNG ANH 29,659 29,729 29,985
HKD ĐÔ HONGKONG 2,936 2,980
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211.56 211.85 214.79
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,859 16,908 17,101
THB BẠT THÁI LAN 743.43 753.08 783.86

vietcapitalbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,130 23,150 23,250
AUD ĐÔ LA ÚC 15,597 15,675 15,983
CAD ĐÔ CANADA 17,409 17,486 17,818
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,148 23,264 23,684
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,515 25,643 26,119
GBP BẢNG ANH 29,508 29,656 30,013
HKD ĐÔ HONGKONG 2,915 2,930 2,987
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 209.11 210.16 214.89
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,803 16,887 17,104
THB BẠT THÁI LAN 677 744 788

vietabank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,135.00 23,165.00 23,250.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,700.00 15,800.00 16,000.00
CAD ĐÔ CANADA 17,400.00 17,500.00 17,800.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,300.00 23,400.00 23,710.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,333.00 3,413.00 3,499.00
EUR EURO 25,600.00 25,700.00 26,100.00
GBP BẢNG ANH 29,800.00 29,900.00 30,300.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,500.00 2,917.00 3,000.00
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212.00 212.50 215.20
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,800.00 16,900.00 17,150.00
THB BẠT THÁI LAN

gpbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ - - -
AUD ĐÔ LA ÚC - - -
CAD ĐÔ CANADA - - -
CHF FRANCE THỤY SĨ - - -
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO - - -
GBP BẢNG ANH - - -
HKD ĐÔ HONGKONG - - -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT - - -
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE - - -
THB BẠT THÁI LAN - - -

ncb

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,140.00 23,155.00 23,255.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,636.00 15,726.00 16,028.00
CAD ĐÔ CANADA 17,426.00 17,516.00 17,829.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,204.00 23,334.00 23,656.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,546.00 25,656.00 26,189.00
GBP BẢNG ANH 29,586.00 29,706.00 30,046.00
HKD ĐÔ HONGKONG - - -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 211.22 212.42 215.18
KRW WON HÀN QUỐC 18.36 18.96 20.67
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,764.00 16,854.00 17,156.00
THB BẠT THÁI LAN 657.00 727.00 788.00

kienlongbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,230' 23,250 23,380
AUD ĐÔ LA ÚC 16,179' 16,228 16,471
CAD ĐÔ CANADA 17,648' 17,692 17,923
CHF FRANCE THỤY SĨ - 23,732 24,051
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,434 3,706 -
EUR EURO 26,259 26,325 26,672
GBP BẢNG ANH - 29,379 29,779
HKD ĐÔ HONGKONG - 2,964 3,003
INR RUPI ẤN ĐỘ - 337.17 350.40
JPY YÊN NHẬT 213.99 214.63 217.49
KRW WON HÀN QUỐC 19,53 21,14 -
KWD KUWAITI DINAR - 76,602.48 79,607.91
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,432 5,908 -
NOK KRONE NA UY 2,682 2,837 -
RUB RÚP NGA - 368.49 410.61
SAR SAUDI RIAL - 6,195.94 6,439.03
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,383 2,634 -
SGD ĐÔ SINGAPORE 17,063' 17,114 17,351
THB BẠT THÁI LAN - 734 772

oceanbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,135 23,150 23,255
AUD ĐÔ LA ÚC 15,707 15,983
CAD ĐÔ CANADA 17,522 17,807
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,659 25,978
GBP BẢNG ANH 29,671 30,015
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212.01 215.04
KRW WON HÀN QUỐC 18.59 20.41
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,857 17,140
THB BẠT THÁI LAN

cbbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,120 23,145 23,265
AUD ĐÔ LA ÚC 15,677 15,740 15,987
CAD ĐÔ CANADA 17,545 17,545 17,797
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,590 25,654 25,996
GBP BẢNG ANH 29,662 29,662 30,050
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211.59 212.12 215.04
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,826 16,877 17,121
THB BẠT THÁI LAN

baovietbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,130 23,150 23,250
AUD ĐÔ LA ÚC 15,706 16,015
CAD ĐÔ CANADA 17,530 17,798
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,315 23,644
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,597 25,643 25,999
GBP BẢNG ANH 29,716 30,059
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212.13 214.86
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,861 17,118
THB BẠT THÁI LAN

vbsp

vdb

publicbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,110 23,140 23,270
AUD ĐÔ LA ÚC 15,591 15,675 15,993
CAD ĐÔ CANADA 17,334 17,486 17,829
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,109 23,254 23,708
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,354 3,482
EUR EURO 25,505 25,633 26,154
GBP BẢNG ANH 29,476 29,644 30,025
HKD ĐÔ HONGKONG 2,910 2,930 2,988
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 205 209 220
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,495 5,606
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,344 2,425
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,767 16,877 17,114
THB BẠT THÁI LAN 679 746 786

indovinabank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,165 23,175 23,255
AUD ĐÔ LA ÚC 15,580 15,757 15,970
CAD ĐÔ CANADA 17,303 18,101
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,881 24,192
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,430 25,706 25,985
GBP BẢNG ANH 29,405 29,722 30,075
HKD ĐÔ HONGKONG 2,908 3,013
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 210 212.32 215.13
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,748 16,937 17,113
THB BẠT THÁI LAN 765.30 795

vrbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,130 23,140 23,260
AUD ĐÔ LA ÚC 15,648 15,758 15,971
CAD ĐÔ CANADA 17,402 17,578 17,832
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,148 23,382 23,659
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,412 3,501
EUR EURO 25,610 25,687 26,004
GBP BẢNG ANH 29,494 29,702 30,043
HKD ĐÔ HONGKONG 2,900 2,929 2,989
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 210.18 212.3 215.06
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,496 2,561
RUB RÚP NGA 2,873 334 386
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,361 2,423
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,788 16,906 17,162
THB BẠT THÁI LAN 732.31 798.61

hongleongbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,140 23,160 23,250
AUD ĐÔ LA ÚC 15,562 15,707 15,986
CAD ĐÔ CANADA
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,527 25,665 25,972
GBP BẢNG ANH 29,432 29,685 30,010
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 210.56 212.26 214.84
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,518 5,577
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,768 16,911 17,091
THB BẠT THÁI LAN

Liên quan tỷ giá baht thái sacombank

✅bí mật xe tải isuzu frr 650 với 6.5 tấn và thùng mui bạt inox bửng nhôm dài 6,8m quá đẹp

đánh giá xe tải hyundai new mighty 75s 4 tấn thùng mui bạt – sức hút khó cưỡng

Tỷ giá ngoiaj tệ hôm nay ngày 9/7/2016 đôla mỹ đôla úc euro bảng anh yên nhật bạt thái

Tỷ giá usd hôm nay 27/6: giá usd tại vietcombank, vietinbank và bidv tăng mạnh

Tại sao không bỏ đi 3 số 0 trên tiền việt nam? | chuyện gì xảy ra khi 500.000 vnd = 500 vnd

Xe ben hino xzu342l 4t5 mới 100% đời 2019 i giá bán xe ben hino 4t5 thùng 3.7 khối trả góp 80%

Xe isuzu qkr270 1t99 thùng bạt màu xanh mới 100% i giá xe tải isuzu 1t9 trả góp 80% giao ngay

Fbnc - euro tiếp tục giảm giá, đồng usd lên cao nhất 11 năm

Ngân hàng bắc á tại thái lan ( final ) 28min

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 30/6/2016- đôla mỹ-đôla úc-bảng anh-euro-yên nhật

đánh giá xe tải isuzu qkr270 2t85 thùng bạt bửng nhôm chất lượng i xe isuzu 2t3 mới 100% giá rẻ

Cha con nguyễn tấn dũng bất ngờ kêu oan, tố cáo tổng trọng vu khống, gài bẫy

Những lỗi cần cải tiến cho xe tải dongben 870kg 2018 | xe tải nhỏ dưới 1 tấn

Người do thái và những câu chuyện về trí thông minh, lối tư duy quá khác biệt

Xe tải isuzu fvm34we4 15 tấn thùng bạt mới 100% i đánh giá xe tải isuzu 3 chân 15 tấn trả góp 80%

đánh giá nhanh xe tải isuzu 1.9 tấn chuyên chở gà vịt chạy đồng 💥 xe chở gia cầm 1t9 vào thành phố

Ngân hàng bắc á tại thái lan (phần4)

đánh giá xe tải isuzu fvr900 8t2 thùng bạt 2019 i vượt mọi thử thách i otothanhkim.com

Hoa hậu 580kg suzuki carry pro | đánh giá xe tải nhỏ dưới 1 tấn suzuki 7 tạ hổ trợ trả góp toàn quốc

Vinasuki tải 1t2 2007 xe còn chạy ngon giá 49tr lh 1900986808

✅ bí mật xe tải hino fc 2019 euro 4 tải trọng 6,5 tấn thùng mui bạt bửng nhôm siêu dài 6,7m

Xe tải isuzu qkr77he4 2t5 thùng lửng mới 100% ✅ giá xe tải isuzu 1t9 - 2t4 - 3t thùng lửng trả góp

Giá xe tải isuzu 3t9 thùng bạt npr400 nâng tải từ isuzu 3t5 npr85ke4 euro4 2018 - ☎️ 0978015468

Tài xế xe khách vừa lái xe vừa ăn mì

đánh giá xe tải hyundai new porter h150 thùng kín - "hoa hậu" của dòng xe tải

"hé lộ" mẫu xe ben 3.5 tấn iz65s gold đầu tiên của nhà máy đô thành 💥 giá xe ben hyundai 3t5 2019

Xã kho chiếc zolie 7 chổ giá chỉ 72tr có ngay oto chạy khách gọi 0988111554( xe đã bám)

Nợ công là gì? có thật mỗi người việt nam phải gánh 35 triệu nợ công? | kiến thức kinh tế cơ bản

Bán xe tải isuzu 2t4 qkr77fe4 isuzu 2490kg thùng kín composite hỗ trợ trả góp toàn quốc

Tại sao nhà nước không in thật nhiều tiền? | kiến thức kinh tế cơ bản

Xe tải suzuki 750kg carry pro nhập khẩu chiếc xe vàng trong làng xe tải 500kg đến 990kg

Họp mặt cựu học sinh trà vinh 2019

Tỷ phú phạm nhật vượng, bầu đức và chuyện về các tỷ phú việt đầu năm 2019

đánh giá xe tải isuzu qkr270 1t5 chở gia cầm - thách thức mọi giới hạn

Van tai nhat hong

đánh giá xe tải hyundai new mighty 2017 - chất lượng tạo nên thương hiệu

đánh giá nhanh xe tải isuzu qkr 270 thùng lửng – mua ngay kẻo lỡ

🔺️ 3 lỗi cần cải tiến của xe tai nho suzuki carry pro | bảng giá xe tải suzuki 580kg 2019

✅so sánh 2 dòng xe tải hyundai n250sl và isuzu qkr270 2,4 tấn thùng dài 4m3 nên chọn xe nào?

đánh giá xe tải dongben db1021 – thủ lĩnh của dòng xe tải nhỏ

đánh giá xe tải suzuki 500kg super carry thùng đông lạnh – nữ hoàng băng giá

Bí quyết kiếm tiền từ môi giới bất động sản

✅bí mật xe tải hino xzu 730l 2019 (euro 4) tải trọng 5 tấn với thùng kín siêu dài 5,7m

đánh giá xe tải dongben db1021 thùng kín cánh dơi - xứng đáng để bạn sở hữu

đánh giá xe tải teraco 930kg tera 100 thùng kín - chất lượng đỉnh cao giá lại rất mềm

đánh giá nhanh xe tải veam 950kg – nhỏ nhưng có võ

đánh giá xe tải suzuki pro 600 kg thùng bạt nhập khẩu i chất lượng đỉnh cao i otothanhkim.com

Những điều bạn chưa biết về xe chassi isuzu 1t9 qkr270..! từ a đến z về xe tải 1.9 tấn qkr77he4 2018

Xe tải tera 100 930 kg thùng bán hàng lưu động i giá bán xe thùng kín cánh dơi teraco 1 tấn trả góp

Xe tải suzuki carry truck 2019 hoàn toàn mới | suzuki cary pro 990kg 2019 thể hiện đẳng cấp mới